Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hóa dầu" (1)

hóa dầu
Tiếng Anh Danh từPetrochemical
Từ vựng của tôi
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The petrochemical industry plays a crucial role in the national economy.

swap_horiz Từ liên quan "hóa dầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hóa dầu" (1)

Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The petrochemical industry plays a crucial role in the national economy.